CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/12
Mậu
Dần
Dần
2
29/12
Kỷ
Mão
Mão
3
1/1
Canh
Thìn
Thìn
4
2/1
Tân
Tỵ
Tỵ
5
3/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
6
4/1
Quý
Mùi
Mùi
7
5/1
Giáp
Thân
Thân
8
6/1
Ất
Dậu
Dậu
9
7/1
Bính
Tuất
Tuất
10
8/1
Đinh
Hợi
Hợi
11
9/1
Mậu
Tý
Tý
12
10/1
Kỷ
Sửu
Sửu
13
11/1
Canh
Dần
Dần
14
12/1
Tân
Mão
Mão
15
13/1
Nhâm
Thìn
Thìn
16
14/1
Quý
Tỵ
Tỵ
17
15/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
18
16/1
Ất
Mùi
Mùi
19
17/1
Bính
Thân
Thân
20
18/1
Đinh
Dậu
Dậu
21
19/1
Mậu
Tuất
Tuất
22
20/1
Kỷ
Hợi
Hợi
23
21/1
Canh
Tý
Tý
24
22/1
Tân
Sửu
Sửu
25
23/1
Nhâm
Dần
Dần
26
24/1
Quý
Mão
Mão
27
25/1
Giáp
Thìn
Thìn
28
26/1
Ất
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1563
Tháng 01/1563Tháng 02/1563Tháng 03/1563Tháng 04/1563Tháng 05/1563Tháng 06/1563Tháng 07/1563Tháng 08/1563Tháng 09/1563Tháng 10/1563Tháng 11/1563Tháng 12/1563
