CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/3
Bính
Tý
Tý
2
24/3
Đinh
Sửu
Sửu
3
25/3
Mậu
Dần
Dần
4
26/3
Kỷ
Mão
Mão
5
27/3
Canh
Thìn
Thìn
6
28/3
Tân
Tỵ
Tỵ
7
29/3
Nhâm
Ngọ
Ngọ
8
30/3
Quý
Mùi
Mùi
9
1/4
Giáp
Thân
Thân
10
2/4
Ất
Dậu
Dậu
11
3/4
Bính
Tuất
Tuất
12
4/4
Đinh
Hợi
Hợi
13
5/4
Mậu
Tý
Tý
14
6/4
Kỷ
Sửu
Sửu
15
7/4
Canh
Dần
Dần
16
8/4
Tân
Mão
Mão
17
9/4
Nhâm
Thìn
Thìn
18
10/4
Quý
Tỵ
Tỵ
19
11/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
20
12/4
Ất
Mùi
Mùi
21
13/4
Bính
Thân
Thân
22
14/4
Đinh
Dậu
Dậu
23
15/4
Mậu
Tuất
Tuất
24
16/4
Kỷ
Hợi
Hợi
25
17/4
Canh
Tý
Tý
26
18/4
Tân
Sửu
Sửu
27
19/4
Nhâm
Dần
Dần
28
20/4
Quý
Mão
Mão
29
21/4
Giáp
Thìn
Thìn
30
22/4
Ất
Tỵ
Tỵ
31
23/4
Bính
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1557
Tháng 01/1557Tháng 02/1557Tháng 03/1557Tháng 04/1557Tháng 05/1557Tháng 06/1557Tháng 07/1557Tháng 08/1557Tháng 09/1557Tháng 10/1557Tháng 11/1557Tháng 12/1557
