CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/2
Bính
Ngọ
Ngọ
2
23/2
Đinh
Mùi
Mùi
3
24/2
Mậu
Thân
Thân
4
25/2
Kỷ
Dậu
Dậu
5
26/2
Canh
Tuất
Tuất
6
27/2
Tân
Hợi
Hợi
7
28/2
Nhâm
Tý
Tý
8
29/2
Quý
Sửu
Sửu
9
1/3
Giáp
Dần
Dần
10
2/3
Ất
Mão
Mão
11
3/3
Bính
Thìn
Thìn
12
4/3
Đinh
Tỵ
Tỵ
13
5/3
Mậu
Ngọ
Ngọ
14
6/3
Kỷ
Mùi
Mùi
15
7/3
Canh
Thân
Thân
16
8/3
Tân
Dậu
Dậu
17
9/3
Nhâm
Tuất
Tuất
18
10/3
Quý
Hợi
Hợi
19
11/3
Giáp
Tý
Tý
20
12/3
Ất
Sửu
Sửu
21
13/3
Bính
Dần
Dần
22
14/3
Đinh
Mão
Mão
23
15/3
Mậu
Thìn
Thìn
24
16/3
Kỷ
Tỵ
Tỵ
25
17/3
Canh
Ngọ
Ngọ
26
18/3
Tân
Mùi
Mùi
27
19/3
Nhâm
Thân
Thân
28
20/3
Quý
Dậu
Dậu
29
21/3
Giáp
Tuất
Tuất
30
22/3
Ất
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1557
Tháng 01/1557Tháng 02/1557Tháng 03/1557Tháng 04/1557Tháng 05/1557Tháng 06/1557Tháng 07/1557Tháng 08/1557Tháng 09/1557Tháng 10/1557Tháng 11/1557Tháng 12/1557
