CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
12/4
Giáp
Thìn
Thìn
2
13/4
Ất
Tỵ
Tỵ
3
14/4
Bính
Ngọ
Ngọ
4
15/4
Đinh
Mùi
Mùi
5
16/4
Mậu
Thân
Thân
6
17/4
Kỷ
Dậu
Dậu
7
18/4
Canh
Tuất
Tuất
8
19/4
Tân
Hợi
Hợi
9
20/4
Nhâm
Tý
Tý
10
21/4
Quý
Sửu
Sửu
11
22/4
Giáp
Dần
Dần
12
23/4
Ất
Mão
Mão
13
24/4
Bính
Thìn
Thìn
14
25/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
15
26/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
16
27/4
Kỷ
Mùi
Mùi
17
28/4
Canh
Thân
Thân
18
29/4
Tân
Dậu
Dậu
19
1/5
Nhâm
Tuất
Tuất
20
2/5
Quý
Hợi
Hợi
21
3/5
Giáp
Tý
Tý
22
4/5
Ất
Sửu
Sửu
23
5/5
Bính
Dần
Dần
24
6/5
Đinh
Mão
Mão
25
7/5
Mậu
Thìn
Thìn
26
8/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
27
9/5
Canh
Ngọ
Ngọ
28
10/5
Tân
Mùi
Mùi
29
11/5
Nhâm
Thân
Thân
30
12/5
Quý
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1545
Tháng 01/1545Tháng 02/1545Tháng 03/1545Tháng 04/1545Tháng 05/1545Tháng 06/1545Tháng 07/1545Tháng 08/1545Tháng 09/1545Tháng 10/1545Tháng 11/1545Tháng 12/1545
