CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
10/1
Giáp
Thìn
Thìn
2
11/1
Ất
Tỵ
Tỵ
3
12/1
Bính
Ngọ
Ngọ
4
13/1
Đinh
Mùi
Mùi
5
14/1
Mậu
Thân
Thân
6
15/1
Kỷ
Dậu
Dậu
7
16/1
Canh
Tuất
Tuất
8
17/1
Tân
Hợi
Hợi
9
18/1
Nhâm
Tý
Tý
10
19/1
Quý
Sửu
Sửu
11
20/1
Giáp
Dần
Dần
12
21/1
Ất
Mão
Mão
13
22/1
Bính
Thìn
Thìn
14
23/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
15
24/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
16
25/1
Kỷ
Mùi
Mùi
17
26/1
Canh
Thân
Thân
18
27/1
Tân
Dậu
Dậu
19
28/1
Nhâm
Tuất
Tuất
20
29/1
Quý
Hợi
Hợi
21
1/2
Giáp
Tý
Tý
22
2/2
Ất
Sửu
Sửu
23
3/2
Bính
Dần
Dần
24
4/2
Đinh
Mão
Mão
25
5/2
Mậu
Thìn
Thìn
26
6/2
Kỷ
Tỵ
Tỵ
27
7/2
Canh
Ngọ
Ngọ
28
8/2
Tân
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1545
Tháng 01/1545Tháng 02/1545Tháng 03/1545Tháng 04/1545Tháng 05/1545Tháng 06/1545Tháng 07/1545Tháng 08/1545Tháng 09/1545Tháng 10/1545Tháng 11/1545Tháng 12/1545
