CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/9
Tân
Dậu
Dậu
2
15/9
Nhâm
Tuất
Tuất
3
16/9
Quý
Hợi
Hợi
4
17/9
Giáp
Tý
Tý
5
18/9
Ất
Sửu
Sửu
6
19/9
Bính
Dần
Dần
7
20/9
Đinh
Mão
Mão
8
21/9
Mậu
Thìn
Thìn
9
22/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
10
23/9
Canh
Ngọ
Ngọ
11
24/9
Tân
Mùi
Mùi
12
25/9
Nhâm
Thân
Thân
13
26/9
Quý
Dậu
Dậu
14
27/9
Giáp
Tuất
Tuất
15
28/9
Ất
Hợi
Hợi
16
29/9
Bính
Tý
Tý
17
1/10
Đinh
Sửu
Sửu
18
2/10
Mậu
Dần
Dần
19
3/10
Kỷ
Mão
Mão
20
4/10
Canh
Thìn
Thìn
21
5/10
Tân
Tỵ
Tỵ
22
6/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
23
7/10
Quý
Mùi
Mùi
24
8/10
Giáp
Thân
Thân
25
9/10
Ất
Dậu
Dậu
26
10/10
Bính
Tuất
Tuất
27
11/10
Đinh
Hợi
Hợi
28
12/10
Mậu
Tý
Tý
29
13/10
Kỷ
Sửu
Sửu
30
14/10
Canh
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1542
Tháng 01/1542Tháng 02/1542Tháng 03/1542Tháng 04/1542Tháng 05/1542Tháng 06/1542Tháng 07/1542Tháng 08/1542Tháng 09/1542Tháng 10/1542Tháng 11/1542Tháng 12/1542
