CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
9/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
2
10/6
Kỷ
Mùi
Mùi
3
11/6
Canh
Thân
Thân
4
12/6
Tân
Dậu
Dậu
5
13/6
Nhâm
Tuất
Tuất
6
14/6
Quý
Hợi
Hợi
7
15/6
Giáp
Tý
Tý
8
16/6
Ất
Sửu
Sửu
9
17/6
Bính
Dần
Dần
10
18/6
Đinh
Mão
Mão
11
19/6
Mậu
Thìn
Thìn
12
20/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
13
21/6
Canh
Ngọ
Ngọ
14
22/6
Tân
Mùi
Mùi
15
23/6
Nhâm
Thân
Thân
16
24/6
Quý
Dậu
Dậu
17
25/6
Giáp
Tuất
Tuất
18
26/6
Ất
Hợi
Hợi
19
27/6
Bính
Tý
Tý
20
28/6
Đinh
Sửu
Sửu
21
29/6
Mậu
Dần
Dần
22
30/6
Kỷ
Mão
Mão
23
1/7
Canh
Thìn
Thìn
24
2/7
Tân
Tỵ
Tỵ
25
3/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
26
4/7
Quý
Mùi
Mùi
27
5/7
Giáp
Thân
Thân
28
6/7
Ất
Dậu
Dậu
29
7/7
Bính
Tuất
Tuất
30
8/7
Đinh
Hợi
Hợi
31
9/7
Mậu
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1542
Tháng 01/1542Tháng 02/1542Tháng 03/1542Tháng 04/1542Tháng 05/1542Tháng 06/1542Tháng 07/1542Tháng 08/1542Tháng 09/1542Tháng 10/1542Tháng 11/1542Tháng 12/1542
