CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
4/6
Đinh
Hợi
Hợi
2
5/6
Mậu
Tý
Tý
3
6/6
Kỷ
Sửu
Sửu
4
7/6
Canh
Dần
Dần
5
8/6
Tân
Mão
Mão
6
9/6
Nhâm
Thìn
Thìn
7
10/6
Quý
Tỵ
Tỵ
8
11/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
9
12/6
Ất
Mùi
Mùi
10
13/6
Bính
Thân
Thân
11
14/6
Đinh
Dậu
Dậu
12
15/6
Mậu
Tuất
Tuất
13
16/6
Kỷ
Hợi
Hợi
14
17/6
Canh
Tý
Tý
15
18/6
Tân
Sửu
Sửu
16
19/6
Nhâm
Dần
Dần
17
20/6
Quý
Mão
Mão
18
21/6
Giáp
Thìn
Thìn
19
22/6
Ất
Tỵ
Tỵ
20
23/6
Bính
Ngọ
Ngọ
21
24/6
Đinh
Mùi
Mùi
22
25/6
Mậu
Thân
Thân
23
26/6
Kỷ
Dậu
Dậu
24
27/6
Canh
Tuất
Tuất
25
28/6
Tân
Hợi
Hợi
26
29/6
Nhâm
Tý
Tý
27
30/6
Quý
Sửu
Sửu
28
1/7
Giáp
Dần
Dần
29
2/7
Ất
Mão
Mão
30
3/7
Bính
Thìn
Thìn
31
4/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1536
Tháng 01/1536Tháng 02/1536Tháng 03/1536Tháng 04/1536Tháng 05/1536Tháng 06/1536Tháng 07/1536Tháng 08/1536Tháng 09/1536Tháng 10/1536Tháng 11/1536Tháng 12/1536
