CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
1/3
Bính
Thìn
Thìn
2
2/3
Đinh
Tỵ
Tỵ
3
3/3
Mậu
Ngọ
Ngọ
4
4/3
Kỷ
Mùi
Mùi
5
5/3
Canh
Thân
Thân
6
6/3
Tân
Dậu
Dậu
7
7/3
Nhâm
Tuất
Tuất
8
8/3
Quý
Hợi
Hợi
9
9/3
Giáp
Tý
Tý
10
10/3
Ất
Sửu
Sửu
11
11/3
Bính
Dần
Dần
12
12/3
Đinh
Mão
Mão
13
13/3
Mậu
Thìn
Thìn
14
14/3
Kỷ
Tỵ
Tỵ
15
15/3
Canh
Ngọ
Ngọ
16
16/3
Tân
Mùi
Mùi
17
17/3
Nhâm
Thân
Thân
18
18/3
Quý
Dậu
Dậu
19
19/3
Giáp
Tuất
Tuất
20
20/3
Ất
Hợi
Hợi
21
21/3
Bính
Tý
Tý
22
22/3
Đinh
Sửu
Sửu
23
23/3
Mậu
Dần
Dần
24
24/3
Kỷ
Mão
Mão
25
25/3
Canh
Thìn
Thìn
26
26/3
Tân
Tỵ
Tỵ
27
27/3
Nhâm
Ngọ
Ngọ
28
28/3
Quý
Mùi
Mùi
29
29/3
Giáp
Thân
Thân
30
1/4
Ất
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1536
Tháng 01/1536Tháng 02/1536Tháng 03/1536Tháng 04/1536Tháng 05/1536Tháng 06/1536Tháng 07/1536Tháng 08/1536Tháng 09/1536Tháng 10/1536Tháng 11/1536Tháng 12/1536
