CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
29/1
Bính
Tuất
Tuất
2
30/1
Đinh
Hợi
Hợi
3
1/2
Mậu
Tý
Tý
4
2/2
Kỷ
Sửu
Sửu
5
3/2
Canh
Dần
Dần
6
4/2
Tân
Mão
Mão
7
5/2
Nhâm
Thìn
Thìn
8
6/2
Quý
Tỵ
Tỵ
9
7/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
10
8/2
Ất
Mùi
Mùi
11
9/2
Bính
Thân
Thân
12
10/2
Đinh
Dậu
Dậu
13
11/2
Mậu
Tuất
Tuất
14
12/2
Kỷ
Hợi
Hợi
15
13/2
Canh
Tý
Tý
16
14/2
Tân
Sửu
Sửu
17
15/2
Nhâm
Dần
Dần
18
16/2
Quý
Mão
Mão
19
17/2
Giáp
Thìn
Thìn
20
18/2
Ất
Tỵ
Tỵ
21
19/2
Bính
Ngọ
Ngọ
22
20/2
Đinh
Mùi
Mùi
23
21/2
Mậu
Thân
Thân
24
22/2
Kỷ
Dậu
Dậu
25
23/2
Canh
Tuất
Tuất
26
24/2
Tân
Hợi
Hợi
27
25/2
Nhâm
Tý
Tý
28
26/2
Quý
Sửu
Sửu
29
27/2
Giáp
Dần
Dần
30
28/2
Ất
Mão
Mão
31
29/2
Bính
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1479
Tháng 01/1479Tháng 02/1479Tháng 03/1479Tháng 04/1479Tháng 05/1479Tháng 06/1479Tháng 07/1479Tháng 08/1479Tháng 09/1479Tháng 10/1479Tháng 11/1479Tháng 12/1479
