CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
30/11
Đinh
Hợi
Hợi
2
1/12
Mậu
Tý
Tý
3
2/12
Kỷ
Sửu
Sửu
4
3/12
Canh
Dần
Dần
5
4/12
Tân
Mão
Mão
6
5/12
Nhâm
Thìn
Thìn
7
6/12
Quý
Tỵ
Tỵ
8
7/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
9
8/12
Ất
Mùi
Mùi
10
9/12
Bính
Thân
Thân
11
10/12
Đinh
Dậu
Dậu
12
11/12
Mậu
Tuất
Tuất
13
12/12
Kỷ
Hợi
Hợi
14
13/12
Canh
Tý
Tý
15
14/12
Tân
Sửu
Sửu
16
15/12
Nhâm
Dần
Dần
17
16/12
Quý
Mão
Mão
18
17/12
Giáp
Thìn
Thìn
19
18/12
Ất
Tỵ
Tỵ
20
19/12
Bính
Ngọ
Ngọ
21
20/12
Đinh
Mùi
Mùi
22
21/12
Mậu
Thân
Thân
23
22/12
Kỷ
Dậu
Dậu
24
23/12
Canh
Tuất
Tuất
25
24/12
Tân
Hợi
Hợi
26
25/12
Nhâm
Tý
Tý
27
26/12
Quý
Sửu
Sửu
28
27/12
Giáp
Dần
Dần
29
28/12
Ất
Mão
Mão
30
29/12
Bính
Thìn
Thìn
31
30/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1479
Tháng 01/1479Tháng 02/1479Tháng 03/1479Tháng 04/1479Tháng 05/1479Tháng 06/1479Tháng 07/1479Tháng 08/1479Tháng 09/1479Tháng 10/1479Tháng 11/1479Tháng 12/1479
