CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
8/8
Mậu
Thân
Thân
2
9/8
Kỷ
Dậu
Dậu
3
10/8
Canh
Tuất
Tuất
4
11/8
Tân
Hợi
Hợi
5
12/8
Nhâm
Tý
Tý
6
13/8
Quý
Sửu
Sửu
7
14/8
Giáp
Dần
Dần
8
15/8
Ất
Mão
Mão
9
16/8
Bính
Thìn
Thìn
10
17/8
Đinh
Tỵ
Tỵ
11
18/8
Mậu
Ngọ
Ngọ
12
19/8
Kỷ
Mùi
Mùi
13
20/8
Canh
Thân
Thân
14
21/8
Tân
Dậu
Dậu
15
22/8
Nhâm
Tuất
Tuất
16
23/8
Quý
Hợi
Hợi
17
24/8
Giáp
Tý
Tý
18
25/8
Ất
Sửu
Sửu
19
26/8
Bính
Dần
Dần
20
27/8
Đinh
Mão
Mão
21
28/8
Mậu
Thìn
Thìn
22
29/8
Kỷ
Tỵ
Tỵ
23
1/9
Canh
Ngọ
Ngọ
24
2/9
Tân
Mùi
Mùi
25
3/9
Nhâm
Thân
Thân
26
4/9
Quý
Dậu
Dậu
27
5/9
Giáp
Tuất
Tuất
28
6/9
Ất
Hợi
Hợi
29
7/9
Bính
Tý
Tý
30
8/9
Đinh
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1471
Tháng 01/1471Tháng 02/1471Tháng 03/1471Tháng 04/1471Tháng 05/1471Tháng 06/1471Tháng 07/1471Tháng 08/1471Tháng 09/1471Tháng 10/1471Tháng 11/1471Tháng 12/1471
