CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
4/5
Bính
Tý
Tý
2
5/5
Đinh
Sửu
Sửu
3
6/5
Mậu
Dần
Dần
4
7/5
Kỷ
Mão
Mão
5
8/5
Canh
Thìn
Thìn
6
9/5
Tân
Tỵ
Tỵ
7
10/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
8
11/5
Quý
Mùi
Mùi
9
12/5
Giáp
Thân
Thân
10
13/5
Ất
Dậu
Dậu
11
14/5
Bính
Tuất
Tuất
12
15/5
Đinh
Hợi
Hợi
13
16/5
Mậu
Tý
Tý
14
17/5
Kỷ
Sửu
Sửu
15
18/5
Canh
Dần
Dần
16
19/5
Tân
Mão
Mão
17
20/5
Nhâm
Thìn
Thìn
18
21/5
Quý
Tỵ
Tỵ
19
22/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
20
23/5
Ất
Mùi
Mùi
21
24/5
Bính
Thân
Thân
22
25/5
Đinh
Dậu
Dậu
23
26/5
Mậu
Tuất
Tuất
24
27/5
Kỷ
Hợi
Hợi
25
28/5
Canh
Tý
Tý
26
29/5
Tân
Sửu
Sửu
27
1/6
Nhâm
Dần
Dần
28
2/6
Quý
Mão
Mão
29
3/6
Giáp
Thìn
Thìn
30
4/6
Ất
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1471
Tháng 01/1471Tháng 02/1471Tháng 03/1471Tháng 04/1471Tháng 05/1471Tháng 06/1471Tháng 07/1471Tháng 08/1471Tháng 09/1471Tháng 10/1471Tháng 11/1471Tháng 12/1471
