CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2/12
Ất
Tỵ
Tỵ
2
3/12
Bính
Ngọ
Ngọ
3
4/12
Đinh
Mùi
Mùi
4
5/12
Mậu
Thân
Thân
5
6/12
Kỷ
Dậu
Dậu
6
7/12
Canh
Tuất
Tuất
7
8/12
Tân
Hợi
Hợi
8
9/12
Nhâm
Tý
Tý
9
10/12
Quý
Sửu
Sửu
10
11/12
Giáp
Dần
Dần
11
12/12
Ất
Mão
Mão
12
13/12
Bính
Thìn
Thìn
13
14/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
14
15/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
15
16/12
Kỷ
Mùi
Mùi
16
17/12
Canh
Thân
Thân
17
18/12
Tân
Dậu
Dậu
18
19/12
Nhâm
Tuất
Tuất
19
20/12
Quý
Hợi
Hợi
20
21/12
Giáp
Tý
Tý
21
22/12
Ất
Sửu
Sửu
22
23/12
Bính
Dần
Dần
23
24/12
Đinh
Mão
Mão
24
25/12
Mậu
Thìn
Thìn
25
26/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
26
27/12
Canh
Ngọ
Ngọ
27
28/12
Tân
Mùi
Mùi
28
29/12
Nhâm
Thân
Thân
29
30/12
Quý
Dậu
Dậu
30
1/1
Giáp
Tuất
Tuất
31
2/1
Ất
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1471
Tháng 01/1471Tháng 02/1471Tháng 03/1471Tháng 04/1471Tháng 05/1471Tháng 06/1471Tháng 07/1471Tháng 08/1471Tháng 09/1471Tháng 10/1471Tháng 11/1471Tháng 12/1471
