CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/7
Giáp
Thân
Thân
2
29/7
Ất
Dậu
Dậu
3
30/7
Bính
Tuất
Tuất
4
1/8
Đinh
Hợi
Hợi
5
2/8
Mậu
Tý
Tý
6
3/8
Kỷ
Sửu
Sửu
7
4/8
Canh
Dần
Dần
8
5/8
Tân
Mão
Mão
9
6/8
Nhâm
Thìn
Thìn
10
7/8
Quý
Tỵ
Tỵ
11
8/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
12
9/8
Ất
Mùi
Mùi
13
10/8
Bính
Thân
Thân
14
11/8
Đinh
Dậu
Dậu
15
12/8
Mậu
Tuất
Tuất
16
13/8
Kỷ
Hợi
Hợi
17
14/8
Canh
Tý
Tý
18
15/8
Tân
Sửu
Sửu
19
16/8
Nhâm
Dần
Dần
20
17/8
Quý
Mão
Mão
21
18/8
Giáp
Thìn
Thìn
22
19/8
Ất
Tỵ
Tỵ
23
20/8
Bính
Ngọ
Ngọ
24
21/8
Đinh
Mùi
Mùi
25
22/8
Mậu
Thân
Thân
26
23/8
Kỷ
Dậu
Dậu
27
24/8
Canh
Tuất
Tuất
28
25/8
Tân
Hợi
Hợi
29
26/8
Nhâm
Tý
Tý
30
27/8
Quý
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1432
Tháng 01/1432Tháng 02/1432Tháng 03/1432Tháng 04/1432Tháng 05/1432Tháng 06/1432Tháng 07/1432Tháng 08/1432Tháng 09/1432Tháng 10/1432Tháng 11/1432Tháng 12/1432
