CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/12
Tân
Hợi
Hợi
2
22/12
Nhâm
Tý
Tý
3
23/12
Quý
Sửu
Sửu
4
24/12
Giáp
Dần
Dần
5
25/12
Ất
Mão
Mão
6
26/12
Bính
Thìn
Thìn
7
27/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
8
28/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
9
29/12
Kỷ
Mùi
Mùi
10
30/12
Canh
Thân
Thân
11
1/1
Tân
Dậu
Dậu
12
2/1
Nhâm
Tuất
Tuất
13
3/1
Quý
Hợi
Hợi
14
4/1
Giáp
Tý
Tý
15
5/1
Ất
Sửu
Sửu
16
6/1
Bính
Dần
Dần
17
7/1
Đinh
Mão
Mão
18
8/1
Mậu
Thìn
Thìn
19
9/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
20
10/1
Canh
Ngọ
Ngọ
21
11/1
Tân
Mùi
Mùi
22
12/1
Nhâm
Thân
Thân
23
13/1
Quý
Dậu
Dậu
24
14/1
Giáp
Tuất
Tuất
25
15/1
Ất
Hợi
Hợi
26
16/1
Bính
Tý
Tý
27
17/1
Đinh
Sửu
Sửu
28
18/1
Mậu
Dần
Dần
29
19/1
Kỷ
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1432
Tháng 01/1432Tháng 02/1432Tháng 03/1432Tháng 04/1432Tháng 05/1432Tháng 06/1432Tháng 07/1432Tháng 08/1432Tháng 09/1432Tháng 10/1432Tháng 11/1432Tháng 12/1432
