CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/3
Tân
Tỵ
Tỵ
2
23/3
Nhâm
Ngọ
Ngọ
3
24/3
Quý
Mùi
Mùi
4
25/3
Giáp
Thân
Thân
5
26/3
Ất
Dậu
Dậu
6
27/3
Bính
Tuất
Tuất
7
28/3
Đinh
Hợi
Hợi
8
29/3
Mậu
Tý
Tý
9
1/4
Kỷ
Sửu
Sửu
10
2/4
Canh
Dần
Dần
11
3/4
Tân
Mão
Mão
12
4/4
Nhâm
Thìn
Thìn
13
5/4
Quý
Tỵ
Tỵ
14
6/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
15
7/4
Ất
Mùi
Mùi
16
8/4
Bính
Thân
Thân
17
9/4
Đinh
Dậu
Dậu
18
10/4
Mậu
Tuất
Tuất
19
11/4
Kỷ
Hợi
Hợi
20
12/4
Canh
Tý
Tý
21
13/4
Tân
Sửu
Sửu
22
14/4
Nhâm
Dần
Dần
23
15/4
Quý
Mão
Mão
24
16/4
Giáp
Thìn
Thìn
25
17/4
Ất
Tỵ
Tỵ
26
18/4
Bính
Ngọ
Ngọ
27
19/4
Đinh
Mùi
Mùi
28
20/4
Mậu
Thân
Thân
29
21/4
Kỷ
Dậu
Dậu
30
22/4
Canh
Tuất
Tuất
31
23/4
Tân
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1432
Tháng 01/1432Tháng 02/1432Tháng 03/1432Tháng 04/1432Tháng 05/1432Tháng 06/1432Tháng 07/1432Tháng 08/1432Tháng 09/1432Tháng 10/1432Tháng 11/1432Tháng 12/1432
