CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
2
27/9
Canh
Ngọ
Ngọ
3
28/9
Tân
Mùi
Mùi
4
29/9
Nhâm
Thân
Thân
5
30/9
Quý
Dậu
Dậu
6
1/10
Giáp
Tuất
Tuất
7
2/10
Ất
Hợi
Hợi
8
3/10
Bính
Tý
Tý
9
4/10
Đinh
Sửu
Sửu
10
5/10
Mậu
Dần
Dần
11
6/10
Kỷ
Mão
Mão
12
7/10
Canh
Thìn
Thìn
13
8/10
Tân
Tỵ
Tỵ
14
9/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
15
10/10
Quý
Mùi
Mùi
16
11/10
Giáp
Thân
Thân
17
12/10
Ất
Dậu
Dậu
18
13/10
Bính
Tuất
Tuất
19
14/10
Đinh
Hợi
Hợi
20
15/10
Mậu
Tý
Tý
21
16/10
Kỷ
Sửu
Sửu
22
17/10
Canh
Dần
Dần
23
18/10
Tân
Mão
Mão
24
19/10
Nhâm
Thìn
Thìn
25
20/10
Quý
Tỵ
Tỵ
26
21/10
Giáp
Ngọ
Ngọ
27
22/10
Ất
Mùi
Mùi
28
23/10
Bính
Thân
Thân
29
24/10
Đinh
Dậu
Dậu
30
25/10
Mậu
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1429
Tháng 01/1429Tháng 02/1429Tháng 03/1429Tháng 04/1429Tháng 05/1429Tháng 06/1429Tháng 07/1429Tháng 08/1429Tháng 09/1429Tháng 10/1429Tháng 11/1429Tháng 12/1429
