CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/8
Mậu
Tuất
Tuất
2
25/8
Kỷ
Hợi
Hợi
3
26/8
Canh
Tý
Tý
4
27/8
Tân
Sửu
Sửu
5
28/8
Nhâm
Dần
Dần
6
29/8
Quý
Mão
Mão
7
1/9
Giáp
Thìn
Thìn
8
2/9
Ất
Tỵ
Tỵ
9
3/9
Bính
Ngọ
Ngọ
10
4/9
Đinh
Mùi
Mùi
11
5/9
Mậu
Thân
Thân
12
6/9
Kỷ
Dậu
Dậu
13
7/9
Canh
Tuất
Tuất
14
8/9
Tân
Hợi
Hợi
15
9/9
Nhâm
Tý
Tý
16
10/9
Quý
Sửu
Sửu
17
11/9
Giáp
Dần
Dần
18
12/9
Ất
Mão
Mão
19
13/9
Bính
Thìn
Thìn
20
14/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
21
15/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
22
16/9
Kỷ
Mùi
Mùi
23
17/9
Canh
Thân
Thân
24
18/9
Tân
Dậu
Dậu
25
19/9
Nhâm
Tuất
Tuất
26
20/9
Quý
Hợi
Hợi
27
21/9
Giáp
Tý
Tý
28
22/9
Ất
Sửu
Sửu
29
23/9
Bính
Dần
Dần
30
24/9
Đinh
Mão
Mão
31
25/9
Mậu
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1429
Tháng 01/1429Tháng 02/1429Tháng 03/1429Tháng 04/1429Tháng 05/1429Tháng 06/1429Tháng 07/1429Tháng 08/1429Tháng 09/1429Tháng 10/1429Tháng 11/1429Tháng 12/1429
