CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/1
Giáp
Tý
Tý
2
18/1
Ất
Sửu
Sửu
3
19/1
Bính
Dần
Dần
4
20/1
Đinh
Mão
Mão
5
21/1
Mậu
Thìn
Thìn
6
22/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
7
23/1
Canh
Ngọ
Ngọ
8
24/1
Tân
Mùi
Mùi
9
25/1
Nhâm
Thân
Thân
10
26/1
Quý
Dậu
Dậu
11
27/1
Giáp
Tuất
Tuất
12
28/1
Ất
Hợi
Hợi
13
29/1
Bính
Tý
Tý
14
1/2
Đinh
Sửu
Sửu
15
2/2
Mậu
Dần
Dần
16
3/2
Kỷ
Mão
Mão
17
4/2
Canh
Thìn
Thìn
18
5/2
Tân
Tỵ
Tỵ
19
6/2
Nhâm
Ngọ
Ngọ
20
7/2
Quý
Mùi
Mùi
21
8/2
Giáp
Thân
Thân
22
9/2
Ất
Dậu
Dậu
23
10/2
Bính
Tuất
Tuất
24
11/2
Đinh
Hợi
Hợi
25
12/2
Mậu
Tý
Tý
26
13/2
Kỷ
Sửu
Sửu
27
14/2
Canh
Dần
Dần
28
15/2
Tân
Mão
Mão
29
16/2
Nhâm
Thìn
Thìn
30
17/2
Quý
Tỵ
Tỵ
31
18/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1429
Tháng 01/1429Tháng 02/1429Tháng 03/1429Tháng 04/1429Tháng 05/1429Tháng 06/1429Tháng 07/1429Tháng 08/1429Tháng 09/1429Tháng 10/1429Tháng 11/1429Tháng 12/1429
