CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/8
Giáp
Tuất
Tuất
2
29/8
Ất
Hợi
Hợi
3
30/8
Bính
Tý
Tý
4
1/9
Đinh
Sửu
Sửu
5
2/9
Mậu
Dần
Dần
6
3/9
Kỷ
Mão
Mão
7
4/9
Canh
Thìn
Thìn
8
5/9
Tân
Tỵ
Tỵ
9
6/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
10
7/9
Quý
Mùi
Mùi
11
8/9
Giáp
Thân
Thân
12
9/9
Ất
Dậu
Dậu
13
10/9
Bính
Tuất
Tuất
14
11/9
Đinh
Hợi
Hợi
15
12/9
Mậu
Tý
Tý
16
13/9
Kỷ
Sửu
Sửu
17
14/9
Canh
Dần
Dần
18
15/9
Tân
Mão
Mão
19
16/9
Nhâm
Thìn
Thìn
20
17/9
Quý
Tỵ
Tỵ
21
18/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
22
19/9
Ất
Mùi
Mùi
23
20/9
Bính
Thân
Thân
24
21/9
Đinh
Dậu
Dậu
25
22/9
Mậu
Tuất
Tuất
26
23/9
Kỷ
Hợi
Hợi
27
24/9
Canh
Tý
Tý
28
25/9
Tân
Sửu
Sửu
29
26/9
Nhâm
Dần
Dần
30
27/9
Quý
Mão
Mão
31
28/9
Giáp
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1413
Tháng 01/1413Tháng 02/1413Tháng 03/1413Tháng 04/1413Tháng 05/1413Tháng 06/1413Tháng 07/1413Tháng 08/1413Tháng 09/1413Tháng 10/1413Tháng 11/1413Tháng 12/1413
