CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/5
Nhâm
Dần
Dần
2
25/5
Quý
Mão
Mão
3
26/5
Giáp
Thìn
Thìn
4
27/5
Ất
Tỵ
Tỵ
5
28/5
Bính
Ngọ
Ngọ
6
29/5
Đinh
Mùi
Mùi
7
1/6
Mậu
Thân
Thân
8
2/6
Kỷ
Dậu
Dậu
9
3/6
Canh
Tuất
Tuất
10
4/6
Tân
Hợi
Hợi
11
5/6
Nhâm
Tý
Tý
12
6/6
Quý
Sửu
Sửu
13
7/6
Giáp
Dần
Dần
14
8/6
Ất
Mão
Mão
15
9/6
Bính
Thìn
Thìn
16
10/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
17
11/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
18
12/6
Kỷ
Mùi
Mùi
19
13/6
Canh
Thân
Thân
20
14/6
Tân
Dậu
Dậu
21
15/6
Nhâm
Tuất
Tuất
22
16/6
Quý
Hợi
Hợi
23
17/6
Giáp
Tý
Tý
24
18/6
Ất
Sửu
Sửu
25
19/6
Bính
Dần
Dần
26
20/6
Đinh
Mão
Mão
27
21/6
Mậu
Thìn
Thìn
28
22/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
29
23/6
Canh
Ngọ
Ngọ
30
24/6
Tân
Mùi
Mùi
31
25/6
Nhâm
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1413
Tháng 01/1413Tháng 02/1413Tháng 03/1413Tháng 04/1413Tháng 05/1413Tháng 06/1413Tháng 07/1413Tháng 08/1413Tháng 09/1413Tháng 10/1413Tháng 11/1413Tháng 12/1413
