CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/1
Canh
Tý
Tý
2
21/1
Tân
Sửu
Sửu
3
22/1
Nhâm
Dần
Dần
4
23/1
Quý
Mão
Mão
5
24/1
Giáp
Thìn
Thìn
6
25/1
Ất
Tỵ
Tỵ
7
26/1
Bính
Ngọ
Ngọ
8
27/1
Đinh
Mùi
Mùi
9
28/1
Mậu
Thân
Thân
10
29/1
Kỷ
Dậu
Dậu
11
1/2
Canh
Tuất
Tuất
12
2/2
Tân
Hợi
Hợi
13
3/2
Nhâm
Tý
Tý
14
4/2
Quý
Sửu
Sửu
15
5/2
Giáp
Dần
Dần
16
6/2
Ất
Mão
Mão
17
7/2
Bính
Thìn
Thìn
18
8/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
19
9/2
Mậu
Ngọ
Ngọ
20
10/2
Kỷ
Mùi
Mùi
21
11/2
Canh
Thân
Thân
22
12/2
Tân
Dậu
Dậu
23
13/2
Nhâm
Tuất
Tuất
24
14/2
Quý
Hợi
Hợi
25
15/2
Giáp
Tý
Tý
26
16/2
Ất
Sửu
Sửu
27
17/2
Bính
Dần
Dần
28
18/2
Đinh
Mão
Mão
29
19/2
Mậu
Thìn
Thìn
30
20/2
Kỷ
Tỵ
Tỵ
31
21/2
Canh
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1413
Tháng 01/1413Tháng 02/1413Tháng 03/1413Tháng 04/1413Tháng 05/1413Tháng 06/1413Tháng 07/1413Tháng 08/1413Tháng 09/1413Tháng 10/1413Tháng 11/1413Tháng 12/1413
