CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/9
Đinh
Hợi
Hợi
2
16/9
Mậu
Tý
Tý
3
17/9
Kỷ
Sửu
Sửu
4
18/9
Canh
Dần
Dần
5
19/9
Tân
Mão
Mão
6
20/9
Nhâm
Thìn
Thìn
7
21/9
Quý
Tỵ
Tỵ
8
22/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
9
23/9
Ất
Mùi
Mùi
10
24/9
Bính
Thân
Thân
11
25/9
Đinh
Dậu
Dậu
12
26/9
Mậu
Tuất
Tuất
13
27/9
Kỷ
Hợi
Hợi
14
28/9
Canh
Tý
Tý
15
29/9
Tân
Sửu
Sửu
16
30/9
Nhâm
Dần
Dần
17
1/10
Quý
Mão
Mão
18
2/10
Giáp
Thìn
Thìn
19
3/10
Ất
Tỵ
Tỵ
20
4/10
Bính
Ngọ
Ngọ
21
5/10
Đinh
Mùi
Mùi
22
6/10
Mậu
Thân
Thân
23
7/10
Kỷ
Dậu
Dậu
24
8/10
Canh
Tuất
Tuất
25
9/10
Tân
Hợi
Hợi
26
10/10
Nhâm
Tý
Tý
27
11/10
Quý
Sửu
Sửu
28
12/10
Giáp
Dần
Dần
29
13/10
Ất
Mão
Mão
30
14/10
Bính
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1398
Tháng 01/1398Tháng 02/1398Tháng 03/1398Tháng 04/1398Tháng 05/1398Tháng 06/1398Tháng 07/1398Tháng 08/1398Tháng 09/1398Tháng 10/1398Tháng 11/1398Tháng 12/1398
