CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
7/4
Quý
Mùi
Mùi
2
8/4
Giáp
Thân
Thân
3
9/4
Ất
Dậu
Dậu
4
10/4
Bính
Tuất
Tuất
5
11/4
Đinh
Hợi
Hợi
6
12/4
Mậu
Tý
Tý
7
13/4
Kỷ
Sửu
Sửu
8
14/4
Canh
Dần
Dần
9
15/4
Tân
Mão
Mão
10
16/4
Nhâm
Thìn
Thìn
11
17/4
Quý
Tỵ
Tỵ
12
18/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
13
19/4
Ất
Mùi
Mùi
14
20/4
Bính
Thân
Thân
15
21/4
Đinh
Dậu
Dậu
16
22/4
Mậu
Tuất
Tuất
17
23/4
Kỷ
Hợi
Hợi
18
24/4
Canh
Tý
Tý
19
25/4
Tân
Sửu
Sửu
20
26/4
Nhâm
Dần
Dần
21
27/4
Quý
Mão
Mão
22
28/4
Giáp
Thìn
Thìn
23
29/4
Ất
Tỵ
Tỵ
24
30/4
Bính
Ngọ
Ngọ
25
1/5
Đinh
Mùi
Mùi
26
2/5
Mậu
Thân
Thân
27
3/5
Kỷ
Dậu
Dậu
28
4/5
Canh
Tuất
Tuất
29
5/5
Tân
Hợi
Hợi
30
6/5
Nhâm
Tý
Tý
31
7/5
Quý
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1398
Tháng 01/1398Tháng 02/1398Tháng 03/1398Tháng 04/1398Tháng 05/1398Tháng 06/1398Tháng 07/1398Tháng 08/1398Tháng 09/1398Tháng 10/1398Tháng 11/1398Tháng 12/1398
