CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/3
Quý
Dậu
Dậu
2
17/3
Giáp
Tuất
Tuất
3
18/3
Ất
Hợi
Hợi
4
19/3
Bính
Tý
Tý
5
20/3
Đinh
Sửu
Sửu
6
21/3
Mậu
Dần
Dần
7
22/3
Kỷ
Mão
Mão
8
23/3
Canh
Thìn
Thìn
9
24/3
Tân
Tỵ
Tỵ
10
25/3
Nhâm
Ngọ
Ngọ
11
26/3
Quý
Mùi
Mùi
12
27/3
Giáp
Thân
Thân
13
28/3
Ất
Dậu
Dậu
14
29/3
Bính
Tuất
Tuất
15
30/3
Đinh
Hợi
Hợi
16
1/4
Mậu
Tý
Tý
17
2/4
Kỷ
Sửu
Sửu
18
3/4
Canh
Dần
Dần
19
4/4
Tân
Mão
Mão
20
5/4
Nhâm
Thìn
Thìn
21
6/4
Quý
Tỵ
Tỵ
22
7/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
23
8/4
Ất
Mùi
Mùi
24
9/4
Bính
Thân
Thân
25
10/4
Đinh
Dậu
Dậu
26
11/4
Mậu
Tuất
Tuất
27
12/4
Kỷ
Hợi
Hợi
28
13/4
Canh
Tý
Tý
29
14/4
Tân
Sửu
Sửu
30
15/4
Nhâm
Dần
Dần
31
16/4
Quý
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1396
Tháng 01/1396Tháng 02/1396Tháng 03/1396Tháng 04/1396Tháng 05/1396Tháng 06/1396Tháng 07/1396Tháng 08/1396Tháng 09/1396Tháng 10/1396Tháng 11/1396Tháng 12/1396
