CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/12
Quý
Mão
Mão
2
15/12
Giáp
Thìn
Thìn
3
16/12
Ất
Tỵ
Tỵ
4
17/12
Bính
Ngọ
Ngọ
5
18/12
Đinh
Mùi
Mùi
6
19/12
Mậu
Thân
Thân
7
20/12
Kỷ
Dậu
Dậu
8
21/12
Canh
Tuất
Tuất
9
22/12
Tân
Hợi
Hợi
10
23/12
Nhâm
Tý
Tý
11
24/12
Quý
Sửu
Sửu
12
25/12
Giáp
Dần
Dần
13
26/12
Ất
Mão
Mão
14
27/12
Bính
Thìn
Thìn
15
28/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
16
29/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
17
30/12
Kỷ
Mùi
Mùi
18
1/1
Canh
Thân
Thân
19
2/1
Tân
Dậu
Dậu
20
3/1
Nhâm
Tuất
Tuất
21
4/1
Quý
Hợi
Hợi
22
5/1
Giáp
Tý
Tý
23
6/1
Ất
Sửu
Sửu
24
7/1
Bính
Dần
Dần
25
8/1
Đinh
Mão
Mão
26
9/1
Mậu
Thìn
Thìn
27
10/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
28
11/1
Canh
Ngọ
Ngọ
29
12/1
Tân
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1396
Tháng 01/1396Tháng 02/1396Tháng 03/1396Tháng 04/1396Tháng 05/1396Tháng 06/1396Tháng 07/1396Tháng 08/1396Tháng 09/1396Tháng 10/1396Tháng 11/1396Tháng 12/1396
