CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/9
Kỷ
Dậu
Dậu
2
22/9
Canh
Tuất
Tuất
3
23/9
Tân
Hợi
Hợi
4
24/9
Nhâm
Tý
Tý
5
25/9
Quý
Sửu
Sửu
6
26/9
Giáp
Dần
Dần
7
27/9
Ất
Mão
Mão
8
28/9
Bính
Thìn
Thìn
9
29/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
10
30/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
11
1/11
Kỷ
Mùi
Mùi
12
2/11
Canh
Thân
Thân
13
3/11
Tân
Dậu
Dậu
14
4/11
Nhâm
Tuất
Tuất
15
5/11
Quý
Hợi
Hợi
16
6/11
Giáp
Tý
Tý
17
7/11
Ất
Sửu
Sửu
18
8/11
Bính
Dần
Dần
19
9/11
Đinh
Mão
Mão
20
10/11
Mậu
Thìn
Thìn
21
11/11
Kỷ
Tỵ
Tỵ
22
12/11
Canh
Ngọ
Ngọ
23
13/11
Tân
Mùi
Mùi
24
14/11
Nhâm
Thân
Thân
25
15/11
Quý
Dậu
Dậu
26
16/11
Giáp
Tuất
Tuất
27
17/11
Ất
Hợi
Hợi
28
18/11
Bính
Tý
Tý
29
19/11
Đinh
Sửu
Sửu
30
20/11
Mậu
Dần
Dần
31
21/11
Kỷ
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1385
Tháng 01/1385Tháng 02/1385Tháng 03/1385Tháng 04/1385Tháng 05/1385Tháng 06/1385Tháng 07/1385Tháng 08/1385Tháng 09/1385Tháng 10/1385Tháng 11/1385Tháng 12/1385
