CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
13/11
Bính
Ngọ
Ngọ
2
14/11
Đinh
Mùi
Mùi
3
15/11
Mậu
Thân
Thân
4
16/11
Kỷ
Dậu
Dậu
5
17/11
Canh
Tuất
Tuất
6
18/11
Tân
Hợi
Hợi
7
19/11
Nhâm
Tý
Tý
8
20/11
Quý
Sửu
Sửu
9
21/11
Giáp
Dần
Dần
10
22/11
Ất
Mão
Mão
11
23/11
Bính
Thìn
Thìn
12
24/11
Đinh
Tỵ
Tỵ
13
25/11
Mậu
Ngọ
Ngọ
14
26/11
Kỷ
Mùi
Mùi
15
27/11
Canh
Thân
Thân
16
28/11
Tân
Dậu
Dậu
17
29/11
Nhâm
Tuất
Tuất
18
1/0
Quý
Hợi
Hợi
19
2/0
Giáp
Tý
Tý
20
3/0
Ất
Sửu
Sửu
21
4/0
Bính
Dần
Dần
22
5/0
Đinh
Mão
Mão
23
6/0
Mậu
Thìn
Thìn
24
7/0
Kỷ
Tỵ
Tỵ
25
8/0
Canh
Ngọ
Ngọ
26
9/0
Tân
Mùi
Mùi
27
10/0
Nhâm
Thân
Thân
28
11/0
Quý
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1385
Tháng 01/1385Tháng 02/1385Tháng 03/1385Tháng 04/1385Tháng 05/1385Tháng 06/1385Tháng 07/1385Tháng 08/1385Tháng 09/1385Tháng 10/1385Tháng 11/1385Tháng 12/1385
