CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/12
Ất
Mùi
Mùi
2
22/12
Bính
Thân
Thân
3
23/12
Đinh
Dậu
Dậu
4
24/12
Mậu
Tuất
Tuất
5
25/12
Kỷ
Hợi
Hợi
6
26/12
Canh
Tý
Tý
7
27/12
Tân
Sửu
Sửu
8
28/12
Nhâm
Dần
Dần
9
29/12
Quý
Mão
Mão
10
30/12
Giáp
Thìn
Thìn
11
1/1
Ất
Tỵ
Tỵ
12
2/1
Bính
Ngọ
Ngọ
13
3/1
Đinh
Mùi
Mùi
14
4/1
Mậu
Thân
Thân
15
5/1
Kỷ
Dậu
Dậu
16
6/1
Canh
Tuất
Tuất
17
7/1
Tân
Hợi
Hợi
18
8/1
Nhâm
Tý
Tý
19
9/1
Quý
Sửu
Sửu
20
10/1
Giáp
Dần
Dần
21
11/1
Ất
Mão
Mão
22
12/1
Bính
Thìn
Thìn
23
13/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
24
14/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
25
15/1
Kỷ
Mùi
Mùi
26
16/1
Canh
Thân
Thân
27
17/1
Tân
Dậu
Dậu
28
18/1
Nhâm
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1383
Tháng 01/1383Tháng 02/1383Tháng 03/1383Tháng 04/1383Tháng 05/1383Tháng 06/1383Tháng 07/1383Tháng 08/1383Tháng 09/1383Tháng 10/1383Tháng 11/1383Tháng 12/1383
