CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/11
Giáp
Tý
Tý
2
20/11
Ất
Sửu
Sửu
3
21/11
Bính
Dần
Dần
4
22/11
Đinh
Mão
Mão
5
23/11
Mậu
Thìn
Thìn
6
24/11
Kỷ
Tỵ
Tỵ
7
25/11
Canh
Ngọ
Ngọ
8
26/11
Tân
Mùi
Mùi
9
27/11
Nhâm
Thân
Thân
10
28/11
Quý
Dậu
Dậu
11
29/11
Giáp
Tuất
Tuất
12
1/12
Ất
Hợi
Hợi
13
2/12
Bính
Tý
Tý
14
3/12
Đinh
Sửu
Sửu
15
4/12
Mậu
Dần
Dần
16
5/12
Kỷ
Mão
Mão
17
6/12
Canh
Thìn
Thìn
18
7/12
Tân
Tỵ
Tỵ
19
8/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
20
9/12
Quý
Mùi
Mùi
21
10/12
Giáp
Thân
Thân
22
11/12
Ất
Dậu
Dậu
23
12/12
Bính
Tuất
Tuất
24
13/12
Đinh
Hợi
Hợi
25
14/12
Mậu
Tý
Tý
26
15/12
Kỷ
Sửu
Sửu
27
16/12
Canh
Dần
Dần
28
17/12
Tân
Mão
Mão
29
18/12
Nhâm
Thìn
Thìn
30
19/12
Quý
Tỵ
Tỵ
31
20/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1383
Tháng 01/1383Tháng 02/1383Tháng 03/1383Tháng 04/1383Tháng 05/1383Tháng 06/1383Tháng 07/1383Tháng 08/1383Tháng 09/1383Tháng 10/1383Tháng 11/1383Tháng 12/1383
