CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
30/3
Nhâm
Thìn
Thìn
2
1/4
Quý
Tỵ
Tỵ
3
2/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
4
3/4
Ất
Mùi
Mùi
5
4/4
Bính
Thân
Thân
6
5/4
Đinh
Dậu
Dậu
7
6/4
Mậu
Tuất
Tuất
8
7/4
Kỷ
Hợi
Hợi
9
8/4
Canh
Tý
Tý
10
9/4
Tân
Sửu
Sửu
11
10/4
Nhâm
Dần
Dần
12
11/4
Quý
Mão
Mão
13
12/4
Giáp
Thìn
Thìn
14
13/4
Ất
Tỵ
Tỵ
15
14/4
Bính
Ngọ
Ngọ
16
15/4
Đinh
Mùi
Mùi
17
16/4
Mậu
Thân
Thân
18
17/4
Kỷ
Dậu
Dậu
19
18/4
Canh
Tuất
Tuất
20
19/4
Tân
Hợi
Hợi
21
20/4
Nhâm
Tý
Tý
22
21/4
Quý
Sửu
Sửu
23
22/4
Giáp
Dần
Dần
24
23/4
Ất
Mão
Mão
25
24/4
Bính
Thìn
Thìn
26
25/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
27
26/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
28
27/4
Kỷ
Mùi
Mùi
29
28/4
Canh
Thân
Thân
30
29/4
Tân
Dậu
Dậu
31
1/5
Nhâm
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1354
Tháng 01/1354Tháng 02/1354Tháng 03/1354Tháng 04/1354Tháng 05/1354Tháng 06/1354Tháng 07/1354Tháng 08/1354Tháng 09/1354Tháng 10/1354Tháng 11/1354Tháng 12/1354
