CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/1
Tân
Mão
Mão
2
29/1
Nhâm
Thìn
Thìn
3
30/1
Quý
Tỵ
Tỵ
4
1/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
5
2/2
Ất
Mùi
Mùi
6
3/2
Bính
Thân
Thân
7
4/2
Đinh
Dậu
Dậu
8
5/2
Mậu
Tuất
Tuất
9
6/2
Kỷ
Hợi
Hợi
10
7/2
Canh
Tý
Tý
11
8/2
Tân
Sửu
Sửu
12
9/2
Nhâm
Dần
Dần
13
10/2
Quý
Mão
Mão
14
11/2
Giáp
Thìn
Thìn
15
12/2
Ất
Tỵ
Tỵ
16
13/2
Bính
Ngọ
Ngọ
17
14/2
Đinh
Mùi
Mùi
18
15/2
Mậu
Thân
Thân
19
16/2
Kỷ
Dậu
Dậu
20
17/2
Canh
Tuất
Tuất
21
18/2
Tân
Hợi
Hợi
22
19/2
Nhâm
Tý
Tý
23
20/2
Quý
Sửu
Sửu
24
21/2
Giáp
Dần
Dần
25
22/2
Ất
Mão
Mão
26
23/2
Bính
Thìn
Thìn
27
24/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
28
25/2
Mậu
Ngọ
Ngọ
29
26/2
Kỷ
Mùi
Mùi
30
27/2
Canh
Thân
Thân
31
28/2
Tân
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1354
Tháng 01/1354Tháng 02/1354Tháng 03/1354Tháng 04/1354Tháng 05/1354Tháng 06/1354Tháng 07/1354Tháng 08/1354Tháng 09/1354Tháng 10/1354Tháng 11/1354Tháng 12/1354
