CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/9
Ất
Hợi
Hợi
2
24/9
Bính
Tý
Tý
3
25/9
Đinh
Sửu
Sửu
4
26/9
Mậu
Dần
Dần
5
27/9
Kỷ
Mão
Mão
6
28/9
Canh
Thìn
Thìn
7
29/9
Tân
Tỵ
Tỵ
8
30/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
9
1/10
Quý
Mùi
Mùi
10
2/10
Giáp
Thân
Thân
11
3/10
Ất
Dậu
Dậu
12
4/10
Bính
Tuất
Tuất
13
5/10
Đinh
Hợi
Hợi
14
6/10
Mậu
Tý
Tý
15
7/10
Kỷ
Sửu
Sửu
16
8/10
Canh
Dần
Dần
17
9/10
Tân
Mão
Mão
18
10/10
Nhâm
Thìn
Thìn
19
11/10
Quý
Tỵ
Tỵ
20
12/10
Giáp
Ngọ
Ngọ
21
13/10
Ất
Mùi
Mùi
22
14/10
Bính
Thân
Thân
23
15/10
Đinh
Dậu
Dậu
24
16/10
Mậu
Tuất
Tuất
25
17/10
Kỷ
Hợi
Hợi
26
18/10
Canh
Tý
Tý
27
19/10
Tân
Sửu
Sửu
28
20/10
Nhâm
Dần
Dần
29
21/10
Quý
Mão
Mão
30
22/10
Giáp
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1350
Tháng 01/1350Tháng 02/1350Tháng 03/1350Tháng 04/1350Tháng 05/1350Tháng 06/1350Tháng 07/1350Tháng 08/1350Tháng 09/1350Tháng 10/1350Tháng 11/1350Tháng 12/1350
