CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/6
Quý
Mão
Mão
2
21/6
Giáp
Thìn
Thìn
3
22/6
Ất
Tỵ
Tỵ
4
23/6
Bính
Ngọ
Ngọ
5
24/6
Đinh
Mùi
Mùi
6
25/6
Mậu
Thân
Thân
7
26/6
Kỷ
Dậu
Dậu
8
27/6
Canh
Tuất
Tuất
9
28/6
Tân
Hợi
Hợi
10
29/6
Nhâm
Tý
Tý
11
30/6
Quý
Sửu
Sửu
12
1/7
Giáp
Dần
Dần
13
2/7
Ất
Mão
Mão
14
3/7
Bính
Thìn
Thìn
15
4/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
16
5/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
17
6/7
Kỷ
Mùi
Mùi
18
7/7
Canh
Thân
Thân
19
8/7
Tân
Dậu
Dậu
20
9/7
Nhâm
Tuất
Tuất
21
10/7
Quý
Hợi
Hợi
22
11/7
Giáp
Tý
Tý
23
12/7
Ất
Sửu
Sửu
24
13/7
Bính
Dần
Dần
25
14/7
Đinh
Mão
Mão
26
15/7
Mậu
Thìn
Thìn
27
16/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
28
17/7
Canh
Ngọ
Ngọ
29
18/7
Tân
Mùi
Mùi
30
19/7
Nhâm
Thân
Thân
31
20/7
Quý
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1350
Tháng 01/1350Tháng 02/1350Tháng 03/1350Tháng 04/1350Tháng 05/1350Tháng 06/1350Tháng 07/1350Tháng 08/1350Tháng 09/1350Tháng 10/1350Tháng 11/1350Tháng 12/1350
