CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/8
Giáp
Thìn
Thìn
2
23/8
Ất
Tỵ
Tỵ
3
24/8
Bính
Ngọ
Ngọ
4
25/8
Đinh
Mùi
Mùi
5
26/8
Mậu
Thân
Thân
6
27/8
Kỷ
Dậu
Dậu
7
28/8
Canh
Tuất
Tuất
8
29/8
Tân
Hợi
Hợi
9
30/8
Nhâm
Tý
Tý
10
1/9
Quý
Sửu
Sửu
11
2/9
Giáp
Dần
Dần
12
3/9
Ất
Mão
Mão
13
4/9
Bính
Thìn
Thìn
14
5/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
15
6/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
16
7/9
Kỷ
Mùi
Mùi
17
8/9
Canh
Thân
Thân
18
9/9
Tân
Dậu
Dậu
19
10/9
Nhâm
Tuất
Tuất
20
11/9
Quý
Hợi
Hợi
21
12/9
Giáp
Tý
Tý
22
13/9
Ất
Sửu
Sửu
23
14/9
Bính
Dần
Dần
24
15/9
Đinh
Mão
Mão
25
16/9
Mậu
Thìn
Thìn
26
17/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
27
18/9
Canh
Ngọ
Ngọ
28
19/9
Tân
Mùi
Mùi
29
20/9
Nhâm
Thân
Thân
30
21/9
Quý
Dậu
Dậu
31
22/9
Giáp
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1350
Tháng 01/1350Tháng 02/1350Tháng 03/1350Tháng 04/1350Tháng 05/1350Tháng 06/1350Tháng 07/1350Tháng 08/1350Tháng 09/1350Tháng 10/1350Tháng 11/1350Tháng 12/1350
