CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
29/10
Kỷ
Mão
Mão
2
30/10
Canh
Thìn
Thìn
3
1/11
Tân
Tỵ
Tỵ
4
2/11
Nhâm
Ngọ
Ngọ
5
3/11
Quý
Mùi
Mùi
6
4/11
Giáp
Thân
Thân
7
5/11
Ất
Dậu
Dậu
8
6/11
Bính
Tuất
Tuất
9
7/11
Đinh
Hợi
Hợi
10
8/11
Mậu
Tý
Tý
11
9/11
Kỷ
Sửu
Sửu
12
10/11
Canh
Dần
Dần
13
11/11
Tân
Mão
Mão
14
12/11
Nhâm
Thìn
Thìn
15
13/11
Quý
Tỵ
Tỵ
16
14/11
Giáp
Ngọ
Ngọ
17
15/11
Ất
Mùi
Mùi
18
16/11
Bính
Thân
Thân
19
17/11
Đinh
Dậu
Dậu
20
18/11
Mậu
Tuất
Tuất
21
19/11
Kỷ
Hợi
Hợi
22
20/11
Canh
Tý
Tý
23
21/11
Tân
Sửu
Sửu
24
22/11
Nhâm
Dần
Dần
25
23/11
Quý
Mão
Mão
26
24/11
Giáp
Thìn
Thìn
27
25/11
Ất
Tỵ
Tỵ
28
26/11
Bính
Ngọ
Ngọ
29
27/11
Đinh
Mùi
Mùi
30
28/11
Mậu
Thân
Thân
31
29/11
Kỷ
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1345
Tháng 01/1345Tháng 02/1345Tháng 03/1345Tháng 04/1345Tháng 05/1345Tháng 06/1345Tháng 07/1345Tháng 08/1345Tháng 09/1345Tháng 10/1345Tháng 11/1345Tháng 12/1345
