CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/1
Giáp
Thìn
Thìn
2
20/1
Ất
Tỵ
Tỵ
3
21/1
Bính
Ngọ
Ngọ
4
22/1
Đinh
Mùi
Mùi
5
23/1
Mậu
Thân
Thân
6
24/1
Kỷ
Dậu
Dậu
7
25/1
Canh
Tuất
Tuất
8
26/1
Tân
Hợi
Hợi
9
27/1
Nhâm
Tý
Tý
10
28/1
Quý
Sửu
Sửu
11
29/1
Giáp
Dần
Dần
12
30/1
Ất
Mão
Mão
13
1/2
Bính
Thìn
Thìn
14
2/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
15
3/2
Mậu
Ngọ
Ngọ
16
4/2
Kỷ
Mùi
Mùi
17
5/2
Canh
Thân
Thân
18
6/2
Tân
Dậu
Dậu
19
7/2
Nhâm
Tuất
Tuất
20
8/2
Quý
Hợi
Hợi
21
9/2
Giáp
Tý
Tý
22
10/2
Ất
Sửu
Sửu
23
11/2
Bính
Dần
Dần
24
12/2
Đinh
Mão
Mão
25
13/2
Mậu
Thìn
Thìn
26
14/2
Kỷ
Tỵ
Tỵ
27
15/2
Canh
Ngọ
Ngọ
28
16/2
Tân
Mùi
Mùi
29
17/2
Nhâm
Thân
Thân
30
18/2
Quý
Dậu
Dậu
31
19/2
Giáp
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1345
Tháng 01/1345Tháng 02/1345Tháng 03/1345Tháng 04/1345Tháng 05/1345Tháng 06/1345Tháng 07/1345Tháng 08/1345Tháng 09/1345Tháng 10/1345Tháng 11/1345Tháng 12/1345
