CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/5
Bính
Ngọ
Ngọ
2
24/5
Đinh
Mùi
Mùi
3
25/5
Mậu
Thân
Thân
4
26/5
Kỷ
Dậu
Dậu
5
27/5
Canh
Tuất
Tuất
6
28/5
Tân
Hợi
Hợi
7
29/5
Nhâm
Tý
Tý
8
1/6
Quý
Sửu
Sửu
9
2/6
Giáp
Dần
Dần
10
3/6
Ất
Mão
Mão
11
4/6
Bính
Thìn
Thìn
12
5/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
13
6/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
14
7/6
Kỷ
Mùi
Mùi
15
8/6
Canh
Thân
Thân
16
9/6
Tân
Dậu
Dậu
17
10/6
Nhâm
Tuất
Tuất
18
11/6
Quý
Hợi
Hợi
19
12/6
Giáp
Tý
Tý
20
13/6
Ất
Sửu
Sửu
21
14/6
Bính
Dần
Dần
22
15/6
Đinh
Mão
Mão
23
16/6
Mậu
Thìn
Thìn
24
17/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
25
18/6
Canh
Ngọ
Ngọ
26
19/6
Tân
Mùi
Mùi
27
20/6
Nhâm
Thân
Thân
28
21/6
Quý
Dậu
Dậu
29
22/6
Giáp
Tuất
Tuất
30
23/6
Ất
Hợi
Hợi
31
24/6
Bính
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1345
Tháng 01/1345Tháng 02/1345Tháng 03/1345Tháng 04/1345Tháng 05/1345Tháng 06/1345Tháng 07/1345Tháng 08/1345Tháng 09/1345Tháng 10/1345Tháng 11/1345Tháng 12/1345
