CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/7
Bính
Tý
Tý
2
20/7
Đinh
Sửu
Sửu
3
21/7
Mậu
Dần
Dần
4
22/7
Kỷ
Mão
Mão
5
23/7
Canh
Thìn
Thìn
6
24/7
Tân
Tỵ
Tỵ
7
25/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
8
26/7
Quý
Mùi
Mùi
9
27/7
Giáp
Thân
Thân
10
28/7
Ất
Dậu
Dậu
11
29/7
Bính
Tuất
Tuất
12
1/8
Đinh
Hợi
Hợi
13
2/8
Mậu
Tý
Tý
14
3/8
Kỷ
Sửu
Sửu
15
4/8
Canh
Dần
Dần
16
5/8
Tân
Mão
Mão
17
6/8
Nhâm
Thìn
Thìn
18
7/8
Quý
Tỵ
Tỵ
19
8/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
20
9/8
Ất
Mùi
Mùi
21
10/8
Bính
Thân
Thân
22
11/8
Đinh
Dậu
Dậu
23
12/8
Mậu
Tuất
Tuất
24
13/8
Kỷ
Hợi
Hợi
25
14/8
Canh
Tý
Tý
26
15/8
Tân
Sửu
Sửu
27
16/8
Nhâm
Dần
Dần
28
17/8
Quý
Mão
Mão
29
18/8
Giáp
Thìn
Thìn
30
19/8
Ất
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1339
Tháng 01/1339Tháng 02/1339Tháng 03/1339Tháng 04/1339Tháng 05/1339Tháng 06/1339Tháng 07/1339Tháng 08/1339Tháng 09/1339Tháng 10/1339Tháng 11/1339Tháng 12/1339
