CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/4
Giáp
Thìn
Thìn
2
17/4
Ất
Tỵ
Tỵ
3
18/4
Bính
Ngọ
Ngọ
4
19/4
Đinh
Mùi
Mùi
5
20/4
Mậu
Thân
Thân
6
21/4
Kỷ
Dậu
Dậu
7
22/4
Canh
Tuất
Tuất
8
23/4
Tân
Hợi
Hợi
9
24/4
Nhâm
Tý
Tý
10
25/4
Quý
Sửu
Sửu
11
26/4
Giáp
Dần
Dần
12
27/4
Ất
Mão
Mão
13
28/4
Bính
Thìn
Thìn
14
29/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
15
30/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
16
1/5
Kỷ
Mùi
Mùi
17
2/5
Canh
Thân
Thân
18
3/5
Tân
Dậu
Dậu
19
4/5
Nhâm
Tuất
Tuất
20
5/5
Quý
Hợi
Hợi
21
6/5
Giáp
Tý
Tý
22
7/5
Ất
Sửu
Sửu
23
8/5
Bính
Dần
Dần
24
9/5
Đinh
Mão
Mão
25
10/5
Mậu
Thìn
Thìn
26
11/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
27
12/5
Canh
Ngọ
Ngọ
28
13/5
Tân
Mùi
Mùi
29
14/5
Nhâm
Thân
Thân
30
15/5
Quý
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1339
Tháng 01/1339Tháng 02/1339Tháng 03/1339Tháng 04/1339Tháng 05/1339Tháng 06/1339Tháng 07/1339Tháng 08/1339Tháng 09/1339Tháng 10/1339Tháng 11/1339Tháng 12/1339
