CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/3
Quý
Dậu
Dậu
2
15/3
Giáp
Tuất
Tuất
3
16/3
Ất
Hợi
Hợi
4
17/3
Bính
Tý
Tý
5
18/3
Đinh
Sửu
Sửu
6
19/3
Mậu
Dần
Dần
7
20/3
Kỷ
Mão
Mão
8
21/3
Canh
Thìn
Thìn
9
22/3
Tân
Tỵ
Tỵ
10
23/3
Nhâm
Ngọ
Ngọ
11
24/3
Quý
Mùi
Mùi
12
25/3
Giáp
Thân
Thân
13
26/3
Ất
Dậu
Dậu
14
27/3
Bính
Tuất
Tuất
15
28/3
Đinh
Hợi
Hợi
16
29/3
Mậu
Tý
Tý
17
1/4
Kỷ
Sửu
Sửu
18
2/4
Canh
Dần
Dần
19
3/4
Tân
Mão
Mão
20
4/4
Nhâm
Thìn
Thìn
21
5/4
Quý
Tỵ
Tỵ
22
6/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
23
7/4
Ất
Mùi
Mùi
24
8/4
Bính
Thân
Thân
25
9/4
Đinh
Dậu
Dậu
26
10/4
Mậu
Tuất
Tuất
27
11/4
Kỷ
Hợi
Hợi
28
12/4
Canh
Tý
Tý
29
13/4
Tân
Sửu
Sửu
30
14/4
Nhâm
Dần
Dần
31
15/4
Quý
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1339
Tháng 01/1339Tháng 02/1339Tháng 03/1339Tháng 04/1339Tháng 05/1339Tháng 06/1339Tháng 07/1339Tháng 08/1339Tháng 09/1339Tháng 10/1339Tháng 11/1339Tháng 12/1339
