CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
12/12
Bính
Ngọ
Ngọ
2
13/12
Đinh
Mùi
Mùi
3
14/12
Mậu
Thân
Thân
4
15/12
Kỷ
Dậu
Dậu
5
16/12
Canh
Tuất
Tuất
6
17/12
Tân
Hợi
Hợi
7
18/12
Nhâm
Tý
Tý
8
19/12
Quý
Sửu
Sửu
9
20/12
Giáp
Dần
Dần
10
21/12
Ất
Mão
Mão
11
22/12
Bính
Thìn
Thìn
12
23/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
13
24/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
14
25/12
Kỷ
Mùi
Mùi
15
26/12
Canh
Thân
Thân
16
27/12
Tân
Dậu
Dậu
17
28/12
Nhâm
Tuất
Tuất
18
29/12
Quý
Hợi
Hợi
19
30/12
Giáp
Tý
Tý
20
1/1
Ất
Sửu
Sửu
21
2/1
Bính
Dần
Dần
22
3/1
Đinh
Mão
Mão
23
4/1
Mậu
Thìn
Thìn
24
5/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
25
6/1
Canh
Ngọ
Ngọ
26
7/1
Tân
Mùi
Mùi
27
8/1
Nhâm
Thân
Thân
28
9/1
Quý
Dậu
Dậu
29
10/1
Giáp
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1328
Tháng 01/1328Tháng 02/1328Tháng 03/1328Tháng 04/1328Tháng 05/1328Tháng 06/1328Tháng 07/1328Tháng 08/1328Tháng 09/1328Tháng 10/1328Tháng 11/1328Tháng 12/1328
