CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/4
Giáp
Tuất
Tuất
2
28/4
Ất
Hợi
Hợi
3
29/4
Bính
Tý
Tý
4
30/4
Đinh
Sửu
Sửu
5
1/5
Mậu
Dần
Dần
6
2/5
Kỷ
Mão
Mão
7
3/5
Canh
Thìn
Thìn
8
4/5
Tân
Tỵ
Tỵ
9
5/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
10
6/5
Quý
Mùi
Mùi
11
7/5
Giáp
Thân
Thân
12
8/5
Ất
Dậu
Dậu
13
9/5
Bính
Tuất
Tuất
14
10/5
Đinh
Hợi
Hợi
15
11/5
Mậu
Tý
Tý
16
12/5
Kỷ
Sửu
Sửu
17
13/5
Canh
Dần
Dần
18
14/5
Tân
Mão
Mão
19
15/5
Nhâm
Thìn
Thìn
20
16/5
Quý
Tỵ
Tỵ
21
17/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
22
18/5
Ất
Mùi
Mùi
23
19/5
Bính
Thân
Thân
24
20/5
Đinh
Dậu
Dậu
25
21/5
Mậu
Tuất
Tuất
26
22/5
Kỷ
Hợi
Hợi
27
23/5
Canh
Tý
Tý
28
24/5
Tân
Sửu
Sửu
29
25/5
Nhâm
Dần
Dần
30
26/5
Quý
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1253
Tháng 01/1253Tháng 02/1253Tháng 03/1253Tháng 04/1253Tháng 05/1253Tháng 06/1253Tháng 07/1253Tháng 08/1253Tháng 09/1253Tháng 10/1253Tháng 11/1253Tháng 12/1253
