CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/3
Quý
Mão
Mão
2
26/3
Giáp
Thìn
Thìn
3
27/3
Ất
Tỵ
Tỵ
4
28/3
Bính
Ngọ
Ngọ
5
29/3
Đinh
Mùi
Mùi
6
1/4
Mậu
Thân
Thân
7
2/4
Kỷ
Dậu
Dậu
8
3/4
Canh
Tuất
Tuất
9
4/4
Tân
Hợi
Hợi
10
5/4
Nhâm
Tý
Tý
11
6/4
Quý
Sửu
Sửu
12
7/4
Giáp
Dần
Dần
13
8/4
Ất
Mão
Mão
14
9/4
Bính
Thìn
Thìn
15
10/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
16
11/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
17
12/4
Kỷ
Mùi
Mùi
18
13/4
Canh
Thân
Thân
19
14/4
Tân
Dậu
Dậu
20
15/4
Nhâm
Tuất
Tuất
21
16/4
Quý
Hợi
Hợi
22
17/4
Giáp
Tý
Tý
23
18/4
Ất
Sửu
Sửu
24
19/4
Bính
Dần
Dần
25
20/4
Đinh
Mão
Mão
26
21/4
Mậu
Thìn
Thìn
27
22/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
28
23/4
Canh
Ngọ
Ngọ
29
24/4
Tân
Mùi
Mùi
30
25/4
Nhâm
Thân
Thân
31
26/4
Quý
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1253
Tháng 01/1253Tháng 02/1253Tháng 03/1253Tháng 04/1253Tháng 05/1253Tháng 06/1253Tháng 07/1253Tháng 08/1253Tháng 09/1253Tháng 10/1253Tháng 11/1253Tháng 12/1253
