CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/1
Nhâm
Dần
Dần
2
24/1
Quý
Mão
Mão
3
25/1
Giáp
Thìn
Thìn
4
26/1
Ất
Tỵ
Tỵ
5
27/1
Bính
Ngọ
Ngọ
6
28/1
Đinh
Mùi
Mùi
7
29/1
Mậu
Thân
Thân
8
1/2
Kỷ
Dậu
Dậu
9
2/2
Canh
Tuất
Tuất
10
3/2
Tân
Hợi
Hợi
11
4/2
Nhâm
Tý
Tý
12
5/2
Quý
Sửu
Sửu
13
6/2
Giáp
Dần
Dần
14
7/2
Ất
Mão
Mão
15
8/2
Bính
Thìn
Thìn
16
9/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
17
10/2
Mậu
Ngọ
Ngọ
18
11/2
Kỷ
Mùi
Mùi
19
12/2
Canh
Thân
Thân
20
13/2
Tân
Dậu
Dậu
21
14/2
Nhâm
Tuất
Tuất
22
15/2
Quý
Hợi
Hợi
23
16/2
Giáp
Tý
Tý
24
17/2
Ất
Sửu
Sửu
25
18/2
Bính
Dần
Dần
26
19/2
Đinh
Mão
Mão
27
20/2
Mậu
Thìn
Thìn
28
21/2
Kỷ
Tỵ
Tỵ
29
22/2
Canh
Ngọ
Ngọ
30
23/2
Tân
Mùi
Mùi
31
24/2
Nhâm
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1253
Tháng 01/1253Tháng 02/1253Tháng 03/1253Tháng 04/1253Tháng 05/1253Tháng 06/1253Tháng 07/1253Tháng 08/1253Tháng 09/1253Tháng 10/1253Tháng 11/1253Tháng 12/1253
