CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
4/9
Nhâm
Thân
Thân
2
5/9
Quý
Dậu
Dậu
3
6/9
Giáp
Tuất
Tuất
4
7/9
Ất
Hợi
Hợi
5
8/9
Bính
Tý
Tý
6
9/9
Đinh
Sửu
Sửu
7
10/9
Mậu
Dần
Dần
8
11/9
Kỷ
Mão
Mão
9
12/9
Canh
Thìn
Thìn
10
13/9
Tân
Tỵ
Tỵ
11
14/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
12
15/9
Quý
Mùi
Mùi
13
16/9
Giáp
Thân
Thân
14
17/9
Ất
Dậu
Dậu
15
18/9
Bính
Tuất
Tuất
16
19/9
Đinh
Hợi
Hợi
17
20/9
Mậu
Tý
Tý
18
21/9
Kỷ
Sửu
Sửu
19
22/9
Canh
Dần
Dần
20
23/9
Tân
Mão
Mão
21
24/9
Nhâm
Thìn
Thìn
22
25/9
Quý
Tỵ
Tỵ
23
26/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
24
27/9
Ất
Mùi
Mùi
25
28/9
Bính
Thân
Thân
26
29/9
Đinh
Dậu
Dậu
27
30/9
Mậu
Tuất
Tuất
28
1/10
Kỷ
Hợi
Hợi
29
2/10
Canh
Tý
Tý
30
3/10
Tân
Sửu
Sửu
31
4/10
Nhâm
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1218
Tháng 01/1218Tháng 02/1218Tháng 03/1218Tháng 04/1218Tháng 05/1218Tháng 06/1218Tháng 07/1218Tháng 08/1218Tháng 09/1218Tháng 10/1218Tháng 11/1218Tháng 12/1218
