CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
1/6
Canh
Tý
Tý
2
2/6
Tân
Sửu
Sửu
3
3/6
Nhâm
Dần
Dần
4
4/6
Quý
Mão
Mão
5
5/6
Giáp
Thìn
Thìn
6
6/6
Ất
Tỵ
Tỵ
7
7/6
Bính
Ngọ
Ngọ
8
8/6
Đinh
Mùi
Mùi
9
9/6
Mậu
Thân
Thân
10
10/6
Kỷ
Dậu
Dậu
11
11/6
Canh
Tuất
Tuất
12
12/6
Tân
Hợi
Hợi
13
13/6
Nhâm
Tý
Tý
14
14/6
Quý
Sửu
Sửu
15
15/6
Giáp
Dần
Dần
16
16/6
Ất
Mão
Mão
17
17/6
Bính
Thìn
Thìn
18
18/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
19
19/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
20
20/6
Kỷ
Mùi
Mùi
21
21/6
Canh
Thân
Thân
22
22/6
Tân
Dậu
Dậu
23
23/6
Nhâm
Tuất
Tuất
24
24/6
Quý
Hợi
Hợi
25
25/6
Giáp
Tý
Tý
26
26/6
Ất
Sửu
Sửu
27
27/6
Bính
Dần
Dần
28
28/6
Đinh
Mão
Mão
29
29/6
Mậu
Thìn
Thìn
30
30/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
31
1/7
Canh
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1218
Tháng 01/1218Tháng 02/1218Tháng 03/1218Tháng 04/1218Tháng 05/1218Tháng 06/1218Tháng 07/1218Tháng 08/1218Tháng 09/1218Tháng 10/1218Tháng 11/1218Tháng 12/1218
