CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/12
Canh
Ngọ
Ngọ
2
28/12
Tân
Mùi
Mùi
3
29/12
Nhâm
Thân
Thân
4
1/1
Quý
Dậu
Dậu
5
2/1
Giáp
Tuất
Tuất
6
3/1
Ất
Hợi
Hợi
7
4/1
Bính
Tý
Tý
8
5/1
Đinh
Sửu
Sửu
9
6/1
Mậu
Dần
Dần
10
7/1
Kỷ
Mão
Mão
11
8/1
Canh
Thìn
Thìn
12
9/1
Tân
Tỵ
Tỵ
13
10/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
14
11/1
Quý
Mùi
Mùi
15
12/1
Giáp
Thân
Thân
16
13/1
Ất
Dậu
Dậu
17
14/1
Bính
Tuất
Tuất
18
15/1
Đinh
Hợi
Hợi
19
16/1
Mậu
Tý
Tý
20
17/1
Kỷ
Sửu
Sửu
21
18/1
Canh
Dần
Dần
22
19/1
Tân
Mão
Mão
23
20/1
Nhâm
Thìn
Thìn
24
21/1
Quý
Tỵ
Tỵ
25
22/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
26
23/1
Ất
Mùi
Mùi
27
24/1
Bính
Thân
Thân
28
25/1
Đinh
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1218
Tháng 01/1218Tháng 02/1218Tháng 03/1218Tháng 04/1218Tháng 05/1218Tháng 06/1218Tháng 07/1218Tháng 08/1218Tháng 09/1218Tháng 10/1218Tháng 11/1218Tháng 12/1218
