CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/6
Kỷ
Sửu
Sửu
2
20/6
Canh
Dần
Dần
3
21/6
Tân
Mão
Mão
4
22/6
Nhâm
Thìn
Thìn
5
23/6
Quý
Tỵ
Tỵ
6
24/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
7
25/6
Ất
Mùi
Mùi
8
26/6
Bính
Thân
Thân
9
27/6
Đinh
Dậu
Dậu
10
28/6
Mậu
Tuất
Tuất
11
29/6
Kỷ
Hợi
Hợi
12
30/6
Canh
Tý
Tý
13
1/7
Tân
Sửu
Sửu
14
2/7
Nhâm
Dần
Dần
15
3/7
Quý
Mão
Mão
16
4/7
Giáp
Thìn
Thìn
17
5/7
Ất
Tỵ
Tỵ
18
6/7
Bính
Ngọ
Ngọ
19
7/7
Đinh
Mùi
Mùi
20
8/7
Mậu
Thân
Thân
21
9/7
Kỷ
Dậu
Dậu
22
10/7
Canh
Tuất
Tuất
23
11/7
Tân
Hợi
Hợi
24
12/7
Nhâm
Tý
Tý
25
13/7
Quý
Sửu
Sửu
26
14/7
Giáp
Dần
Dần
27
15/7
Ất
Mão
Mão
28
16/7
Bính
Thìn
Thìn
29
17/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
30
18/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
31
19/7
Kỷ
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1130
Tháng 01/1130Tháng 02/1130Tháng 03/1130Tháng 04/1130Tháng 05/1130Tháng 06/1130Tháng 07/1130Tháng 08/1130Tháng 09/1130Tháng 10/1130Tháng 11/1130Tháng 12/1130
